Bảng xếp hạng bóng đá - BXH bóng đá


- Bảng xếp hạng và kết quả các giải đấu hàng đầu thế giới đầy đủ như Ngoại hạng Anh, La Liga, c1, Bundesliga, Serie A, Ligue 1, Europa, World Cup…


Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Anh 2021/2022 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo Manchester City Manchester City
38 29 6 3 99 26 +73 93
2
Logo Liverpool Liverpool
38 28 8 2 94 26 +68 92
3
Logo Chelsea Chelsea
38 21 11 6 76 33 +43 74
4
Logo Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
38 22 5 11 69 40 +29 71
5
Logo Arsenal Arsenal
38 22 3 13 61 48 +13 69
6
Logo Manchester United Manchester United
38 16 10 12 57 57 0 58
7
Logo West Ham United West Ham United
38 16 8 14 60 51 +9 56
8
Logo Leicester City Leicester City
38 14 10 14 62 59 +3 52
9
Logo Brighton & Hove Albion Brighton & Hove Albion
38 12 15 11 42 44 -2 51
10
Logo Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
38 15 6 17 38 43 -5 51
11
Logo Newcastle United Newcastle United
38 13 10 15 44 62 -18 49
12
Logo Crystal Palace Crystal Palace
38 11 15 12 50 46 +4 48
13
Logo Brentford Brentford
38 13 7 18 48 56 -8 46
14
Logo Aston Villa Aston Villa
38 13 6 19 52 54 -2 45
15
Logo Southampton Southampton
38 9 13 16 43 67 -24 40
16
Logo Everton Everton
38 11 6 21 43 66 -23 39
17
Logo Leeds United Leeds United
38 9 11 18 42 79 -37 38
18
Logo Burnley Burnley
38 7 14 17 34 53 -19 35
19
Logo Watford Watford
38 6 5 27 34 77 -43 23
20
Logo Norwich City Norwich City
38 5 7 26 23 84 -61 22

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Dự vòng bảng Europa League Xuống hạng Championship

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

38

27

5

6

83

32

+51

86

2

38

21

11

6

73

44

+29

74

3

38

20

9

9

68

42

+26

69

4

38

19

10

9

58

36

+22

67

5

38

20

6

12

68

50

+18

66

6

38

19

8

11

62

47

+15

65

7

38

18

8

12

68

45

+23

62

8

38

18

7

13

55

39

+16

61

9

38

18

5

15

62

54

+8

59

10

38

17

8

13

47

48

-1

59

11

38

16

7

15

55

46

+9

55

12

38

12

9

17

46

62

-16

45

13

38

12

9

17

36

52

-16

45

14

38

12

8

18

41

66

-25

44

15

38

12

7

19

47

68

-21

43

16

38

9

14

15

40

46

-6

41

17

38

10

9

19

33

55

-22

39

18

38

5

13

20

27

53

-26

28

19

38

5

11

22

35

76

-41

26

20

38

7

2

29

20

63

-43

23

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1 đến 4: Dự Champions League. Hạng 5: Dự Europa League. Ba vị trí cuối (18, 19, 20): Xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 1

38

32

3

3

85

33

+52

99

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 3

38

26

3

9

102

35

+67

81

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 5

38

18

12

8

66

36

+30

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 7

38

20

6

12

69

54

+15

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 9

38

18

8

12

67

41

+26

62

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 11

38

16

11

11

61

47

+14

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 13

38

15

14

9

51

40

+11

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 15

38

14

14

10

56

48

+8

56

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 17

38

14

12

12

39

39

+0

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 19

38

15

9

14

43

50

-7

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 21

38

15

7

16

51

60

-9

52

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 23

38

13

10

15

44

56

-12

49

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 25

38

11

11

16

38

58

-20

44

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 27

38

11

10

17

31

50

-19

43

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 29

38

9

14

15

39

54

-15

41

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 31

38

10

9

19

49

62

-13

39

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 33

38

9

8

21

41

67

-26

35

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 35

38

9

7

22

40

65

-25

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 37

38

8

10

20

36

64

-28

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 39

38

5

6

27

26

75

-49

21

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Chia sẻ
Theo Q.H (Tạp chí Du lịch TP.HCM)
loading