Bảng xếp hạng bóng đá - BXH bóng đá


- Bảng xếp hạng và kết quả các giải đấu hàng đầu thế giới đầy đủ như Ngoại hạng Anh, La Liga, c1, Bundesliga, Serie A, Ligue 1, Europa, World Cup…


Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Anh 2021/2022 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo Manchester City Manchester City
37 28 6 3 96 24 +72 90
2
Logo Liverpool Liverpool
37 27 8 2 91 25 +66 89
3
Logo Chelsea Chelsea
36 20 10 6 73 31 +42 70
4
Logo Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
37 21 5 11 64 40 +24 68
5
Logo Arsenal Arsenal
37 21 3 13 56 47 +9 66
6
Logo Manchester United Manchester United
37 16 10 11 57 56 +1 58
7
Logo West Ham United West Ham United
37 16 8 13 59 48 +11 56
8
Logo Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
37 15 6 16 37 40 -3 51
9
Logo Leicester City Leicester City
36 13 9 14 57 57 0 48
10
Logo Brighton & Hove Albion Brighton & Hove Albion
37 11 15 11 39 43 -4 48
11
Logo Brentford Brentford
37 13 7 17 47 54 -7 46
12
Logo Newcastle United Newcastle United
37 12 10 15 42 61 -19 46
13
Logo Crystal Palace Crystal Palace
36 10 15 11 47 43 +4 45
14
Logo Aston Villa Aston Villa
36 13 5 18 49 50 -1 44
15
Logo Southampton Southampton
37 9 13 15 42 63 -21 40
16
Logo Everton Everton
36 10 6 20 39 59 -20 36
17
Logo Leeds United Leeds United
37 8 11 18 40 78 -38 35
18
Logo Burnley Burnley
36 7 13 16 32 50 -18 34
19
Logo Watford Watford
37 6 5 26 33 75 -42 23
20
Logo Norwich City Norwich City
37 5 7 25 23 79 -56 22

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Dự vòng bảng Europa League Xuống hạng Championship

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

38

27

5

6

83

32

+51

86

2

38

21

11

6

73

44

+29

74

3

38

20

9

9

68

42

+26

69

4

38

19

10

9

58

36

+22

67

5

38

20

6

12

68

50

+18

66

6

38

19

8

11

62

47

+15

65

7

38

18

8

12

68

45

+23

62

8

38

18

7

13

55

39

+16

61

9

38

18

5

15

62

54

+8

59

10

38

17

8

13

47

48

-1

59

11

38

16

7

15

55

46

+9

55

12

38

12

9

17

46

62

-16

45

13

38

12

9

17

36

52

-16

45

14

38

12

8

18

41

66

-25

44

15

38

12

7

19

47

68

-21

43

16

38

9

14

15

40

46

-6

41

17

38

10

9

19

33

55

-22

39

18

38

5

13

20

27

53

-26

28

19

38

5

11

22

35

76

-41

26

20

38

7

2

29

20

63

-43

23

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1 đến 4: Dự Champions League. Hạng 5: Dự Europa League. Ba vị trí cuối (18, 19, 20): Xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 1

38

32

3

3

85

33

+52

99

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 3

38

26

3

9

102

35

+67

81

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 5

38

18

12

8

66

36

+30

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 7

38

20

6

12

69

54

+15

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 9

38

18

8

12

67

41

+26

62

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 11

38

16

11

11

61

47

+14

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 13

38

15

14

9

51

40

+11

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 15

38

14

14

10

56

48

+8

56

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 17

38

14

12

12

39

39

+0

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 19

38

15

9

14

43

50

-7

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 21

38

15

7

16

51

60

-9

52

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 23

38

13

10

15

44

56

-12

49

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 25

38

11

11

16

38

58

-20

44

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 27

38

11

10

17

31

50

-19

43

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 29

38

9

14

15

39

54

-15

41

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 31

38

10

9

19

49

62

-13

39

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 33

38

9

8

21

41

67

-26

35

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 35

38

9

7

22

40

65

-25

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 37

38

8

10

20

36

64

-28

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 39

38

5

6

27

26

75

-49

21

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Chia sẻ
Theo Q.H (Tạp chí Du lịch TP.HCM)
loading